Nghệ thuật bản địa Đông Dương qua giới thiệu của Indochine Moderne (1931)

Lượt xem: 4536
7/12/2025 14:00 - Chuyên đề
Tác giả: Kiến trúc & Đời sống - Bài & tư liệu minh họa PHAN THÀNH NHƠN

Lời tòa soạn: Năm 1931, nhân Triển lãm Thuộc địa (Exposition Coloniale Internationale) tại Paris - một sự kiện văn hóa chính trị lớn của nước Pháp trong nỗ lực trình diễn thành quả công cuộc “khai hóa” các thuộc địa, cuốn sách Indochine Moderne - Encyclopedie Administrative, Touristique, Artistique et Economique (1931) của hai tác giả Eugène Teston và Maurice Percheron đã được xuất bản. Tác phẩm là tập hợp thành quả của nhiều nhiếp ảnh gia, kiến trúc sư, nhà dân tộc học, họa sĩ, và nhà quản lý hành chính người Pháp đang làm việc tại Đông Dương thời bấy giờ. Ấn phẩm Kiến trúc & Đời sống trân trọng giới thiệu với bạn đọc bài viết của tác giả Phan Thành Nhơn, điểm lại phần nội dung liên quan đến mỹ thuật, kiến trúc trong cuốn sách.

 
Bìa  quyển sách Indochine Moderne - Encyclopedie Administrative, Touristique, Artistique et Economique
 
Tổng quan về cuốn sách Indochine Moderne
Bố cục và nội dung chính
Cấu trúc cuốn sách phản ánh rõ tham vọng xây dựng một diễn ngôn học thuật toàn diện về lịch sử, xã hội, văn hoá, nghệ thuật và kinh tế Đông Dương, trong đó nghệ thuật thị giác chỉ là một lát cắt của một nền văn minh sâu rộng.
Tổng thể, cuốn sách được chia thành bốn phần chính:
Phần thứ nhất: Cấu trúc chính trị Đông Dương. Phần này bao gồm các tiểu mục về Lịch sử, Hành chính, Xã hội và Quân sự, trình bày về tiến trình lịch sử của các dân tộc Đông Dương, từ thời tiền sử đến giai đoạn tiền cận đại. Nội dung không đơn thuần mang tính niên đại học, mà tập trung vào những bước ngoặt trong sự hình thành văn minh nông nghiệp, tổ chức làng xã và vai trò của tôn giáo - tín ngưỡng trong kiến tạo không gian sống. Qua đó, tác giả gợi mở cách lịch sử tạo nền tảng cho ngôn ngữ nghệ thuật truyền thống. Tiểu mục Xã hội đưa ra những trình bày về cấu trúc xã hội, tập quán, nghi lễ và các hình thức biểu đạt tinh thần trong đời sống của người dân Đông Dương. Đây là nền tảng để lý giải tính biểu tượng và công năng của các hình thức nghệ thuật bản địa, vốn gắn bó chặt chẽ với vòng quay đời sống cộng đồng.
 

trang đầu quyển sách Indochine Moderne 
 
Phần thứ hai: Đông Dương kỳ vĩ. Phần này đi sâu vào giới thiệu đặc thù địa lý, lĩnh vực du lịch, săn bắn và đánh bắt cá.  Có thể xem đây là một lát cắt mang màu sắc địa văn hóa và nhân học hình ảnh, giới thiệu về sự phong phú và đa dạng của tự nhiên, cảnh quan, cũng như đời sống sinh hoạt gắn với môi trường bản địa. Nội dung bao gồm mô tả chi tiết về địa hình, hệ sinh thái đặc trưng, thảm thực vật, sông ngòi, cao nguyên, hải đảo - những yếu tố không chỉ quan trọng trong cấu trúc địa lý, mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến biểu tượng trong nghệ thuật dân gian. 
Phần thứ ba: Nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ Đông Dương. Đây là phần trọng tâm và sẽ được đào sâu tìm hiểu trong các phần sau của bài viết. Phần này được chia thành hai nhóm nội dung chính: Nghệ thuật và Thủ công mỹ nghệ bản địa.
Phần thứ tư: Kinh tế Đông Dương. Phần này trình bày tổng quan về các lĩnh vực sản xuất vật chất và tổ chức kinh tế trong xã hội Đông Dương. Phần này đóng vai trò minh chứng rằng nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ bản địa không tồn tại biệt lập, mà gắn chặt với đời sống kinh tế - xã hội thực tiễn, phản ánh sự chuyển động giữa truyền thống và hiện đại trong một thời kỳ nhiều biến động.
Indochine Moderne không chỉ đơn thuần là một cuốn sách về nghệ thuật thị giác, mà là một dự án tri thức mang tính tổng hợp - nơi nghệ thuật, lịch sử, xã hội học và văn hóa học giao nhau để tạo thành một bức tranh toàn diện về bản sắc Đông Dương. Cấu trúc này cho phép người đọc tiếp cận nghệ thuật không tách rời khỏi đời sống cộng đồng, chức năng xã hội và chiều sâu văn hóa dân gian.
 
Giá trị tư liệu và học thuật
Một điểm nổi bật của Indochine Moderne là chất lượng hình ảnh và minh họa, được thực hiện với kỹ thuật in thạch bản cao cấp, độ phân giải tốt và phối cảnh chính xác, cho phép người đọc không chỉ “nhìn thấy” mà còn “cảm nhận” được kết cấu vật liệu, nhịp điệu hình khối và chức năng biểu tượng của các thành tố nghệ thuật. Đặc biệt, phần Nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ Đông Dương không đơn thuần mang tính mô tả, mà còn được tổ chức có hệ thống theo vùng văn hóa, thể loại hình nghệ thuật, với chú giải ngắn gọn nhưng chính xác, thường kèm cả ghi chú về vị trí địa lý, chất liệu, công năng và niên đại tương đối.
 
 
Chế tác thủ công kim loại của người Việt
 
 
Nghệ thuật bản địa Việt Nam trong Indochine Moderne - Biểu tượng, kỹ thuật và diễn giải văn hóa
Hệ biểu tượng trong nghệ thuật bản địa Việt Nam
Trong nghệ thuật Việt, đặc biệt là kiến trúc đình làng, các biểu tượng không chỉ là trang trí mà còn là phương tiện chuyển tải những giá trị tâm linh, trật tự xã hội, và thế giới quan của cộng đồng làng xã. Các hình ảnh như chùa Đình Bảng, Bắc Ninh (Pagode de Dinh Bang, Bắc Ninh, trang 651) hay Tổng đốc Bắc Ninh và tư gia (Le Tong doc de Bac Ninh et le resident, trang 116)  minh họa rõ điều này. 
Tượng rồng, vốn là biểu tượng hoàng quyền, nhưng trong đình làng - không gian dân gian - rồng không còn mang tính áp chế mà được thể hiện hòa vào dân gian, sinh động và thân thiện. 
Một biểu tượng khác là lưỡng long chầu nguyệt, đại diện cho âm dương điều hòa, quân thần đồng thuận. Hoạ tiết uốn lượn của rồng được đặt trong cấu trúc hình học có nhịp điệu, cho thấy sự giao thoa giữa biểu tượng truyền thống và nhịp điệu tạo hình hiện đại.

 
Kỹ thuật và chất liệu: Sự tinh xảo của nghề thủ công truyền thống
Một điểm đặc biệt trong phần giới thiệu nghệ thuật Việt Nam là sự tôn vinh tay nghề và kỹ thuật của nghệ nhân truyền thống. Indochine Moderne sử dụng thuật ngữ l’artisanat savant (nghề thủ công bác học) để chỉ những tác phẩm hội tụ tay nghề điêu luyện và tinh thần sáng tạo cá nhân. Các chất liệu được thể hiện rõ qua hình ảnh: Gỗ (chạm lộng, chạm chìm), đá (điêu khắc phù điêu), sơn mài, gốm, và kim loại (đúc chuông, khảm bạc).
Đặc biệt đáng chú ý là các kỹ thuật phối hợp trong một không gian nghệ thuật. Ví dụ, trong hình Cung điện hoàng gia ở Huế (Palais imperial à Hue, trang 677), ta thấy sự phối hợp giữa chạm khắc gỗ, sơn son thếp vàng, và khảm trai - một kỹ thuật tổng hợp đòi hỏi không chỉ kỹ năng mà còn tư duy tổ chức không gian. Mỗi chi tiết nhỏ (như vảy rồng, cánh phượng, hoa cúc) đều được tạo hình chính xác, có nhịp điệu riêng, tạo nên tổng thể hài hòa - vốn là tinh thần cốt lõi của thẩm mỹ Á Đông.
 

I. Bồ tát tại chùa Tiên Lữ - II. Tượng trong lăng của Đức vua Khải Định - III. Tấm bình phong sơn mài khảm (thuộc sở hữu của vị Tổng đốc Bắc Ninh) - IV. Cánh cửa đền Đình Bảng - V. Tượng thần Đạo giáo - Thiên giới và Âm ty Phật giáo tại chùa ni ở Hà Đông (Ảnh: S. Pc. I., Guimet và Percheron)
 
Diễn giải văn hóa - xã hội: Nghệ thuật như ký ức cộng đồng
Cuốn sách không chỉ dừng ở việc mô tả mà còn cố gắng giải thích ý nghĩa xã hội - văn hóa của các công trình và đồ vật nghệ thuật. Các tác giả cho rằng, nghệ thuật bản địa không tách rời khỏi đời sống cộng đồng mà chính là ký ức được kết tinh bằng vật chất. Theo đó, nghệ thuật Việt Nam truyền thống là hình thức “diễn ngôn cộng đồng” - trong đó đình làng, miếu thờ, cổng chùa… là những điểm kết nối giữa quá khứ - hiện tại - thần thánh - trần tục. Có thể thấy rõ nghệ thuật bản địa Việt là nghệ thuật sống - nghệ thuật gắn với lễ hội, với tập thể, với tính cộng cảm hơn là tính cá nhân hóa.
Indochine Moderne cũng cho thấy sự đa dạng nội tại trong nghệ thuật Việt Nam. Ví dụ, nghệ thuật Trung bộ - đặc biệt tại Huế - mang nhiều ảnh hưởng cung đình, với tính đối xứng, quy chuẩn, kỹ thuật cao. Trong khi đó, nghệ thuật Bắc bộ nhấn mạnh tính dân gian, biểu tượng linh thiêng - thần thoại. Nghệ thuật Nam bộ, dù ít được đề cập hơn, nhưng qua các hình ảnh minh hoạ cho thấy ảnh hưởng văn hóa Khmer và tín ngưỡng Nam tông Phật giáo trong cách thể hiện hình khối, hoa văn và biểu tượng.
 

Cung điện hoàng gia ở Huế
 
 
Nghệ thuật bản địa như một mô hình “hiện đại hóa bản sắc”
Điểm tiến bộ của phần Nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ Đông Dương trong Indochine Moderne là ở chỗ nó không xem nghệ thuật bản địa như một thực thể cố định, hoang sơ cần “khai hóa”, mà như một nền tảng vững chắc có thể tự thân phát triển, cải biên và tích hợp vào tiến trình hiện đại hóa - trong sự giao thoa với mô-típ Tây phương. Đây là một hướng tiếp cận khá cấp tiến trong bối cảnh thuộc địa, mở đường cho những mô hình giáo dục nghệ thuật như trường Mỹ thuật Đông Dương. Chúng ta có thể cảm nhận sự “thẩm thấu” của kỹ thuật Âu châu vào tác phẩm của các học viên bản xứ:
Indochine Moderne cho ta thấy, trong một không gian thuộc địa bị đô hộ bởi phương Tây, bản sắc văn hoá nghệ thuật vẫn không thể bị xóa mờ. Bằng cách trình bày nghệ thuật Việt như một phần không thể thiếu trong cấu trúc thẩm mỹ của Đông Dương hiện đại, cuốn sách đã góp phần định nghĩa lại giá trị của truyền thống không phải như quá khứ cần bỏ lại, mà là kho tư liệu cho sáng tạo đương đại.
Indochine Moderne của Eugène Teston và Maurice Percheron không chỉ là một sản phẩm của thời kỳ Đông Dương thuộc Pháp, mà còn là một “kho lưu trữ thị giác” quý giá về nghệ thuật bản địa Việt Nam và khu vực. Bằng cách thoát ly khỏi lăng kính thực dân luận vốn thường gắn với các ấn phẩm cùng thời, bài viết này lựa chọn một hướng tiếp cận khác: Xem cuốn sách như một minh chứng cho khả năng tiếp nhận, mô tả và hệ thống hóa các biểu hiện nghệ thuật bản địa - dù trong giới hạn và bối cảnh lịch sử nhất định - để từ đó mở ra các khả thể cho nghiên cứu, bảo tồn và sáng tạo nghệ thuật đương đại tại Việt Nam.
 

Cảnh trí vở “Turandot”  do sinh viên trường Mỹ thuật Đông Dương dàn dựng, mô phỏng kiến trúc cung đình Á Đông
 
Điều bài viết này nhấn mạnh không phải là việc hồi sinh một tác phẩm cổ điển vì giá trị “quá khứ” của nó, mà là sử dụng nó như một công cụ để suy nghĩ lại về tương lai - tương lai của nghệ thuật bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa; tương lai của nghiên cứu liên ngành giữa mỹ thuật, dân tộc học và kiến trúc; và tương lai của cách Việt Nam nhìn nhận lại chính mình qua những hình ảnh tưởng chừng đã “cũ”. Chính ở chỗ đó, Indochine Moderne có thể vượt qua thân phận của một sản phẩm thời thuộc địa để trở thành một nguồn cảm hứng cho nghệ thuật bản địa được giải phóng - không phải để phục tùng quá khứ, mà để tái kiến tạo bản sắc trong hiện tại và tương lai.

THEO KIẾN TRÚC & ĐỜI SỐNG SỐ 234